Cổng thông tin IB

Đăng nhập khách hàng

CorporatePartners

Pip trong Forex là gì? Ý nghĩa, giá trị và ví dụ cách tính

Pip là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng để đo mức biến động giá của tiền tệ trong giao dịch Forex. Đối với hầu hết các cặp tiền tệ, một pip tương đương 0,0001 của mức giá niêm yết, trong khi các cặp tiền tệ có đồng yên Nhật thường sử dụng mức 0,01. Giá trị của một pip phụ thuộc vào cặp tiền tệ, khối lượng giao dịch và đồng tiền của tài khoản.

 

Pip trong Forex là gì?

Pip là đơn vị được sử dụng để đo mức thay đổi trong tỷ giá của một cặp tiền tệ. Thay vì mô tả một biến động giá nhỏ bằng một chuỗi số thập phân dài, các nhà giao dịch Forex có thể biểu thị mức biến động đó bằng pip.

Ví dụ, nếu EUR/USD tăng từ 1,1000 lên 1,1010, cặp tiền đã tăng 10 pip. Nếu giảm từ 1,1000 xuống 1,0980, cặp tiền đã giảm 20 pip.

Đối với hầu hết các cặp tiền tệ chính, phụ và cặp tiền chéo, một pip nằm ở chữ số thập phân thứ tư:

1 pip = 0,0001

Tuy nhiên, các cặp tiền tệ có đồng yên Nhật thường sử dụng chữ số thập phân thứ hai:

1 pip = 0,01

Cách một nền tảng giao dịch hiển thị giá có thể khác nhau. Một số nền tảng báo giá tiền tệ thêm một chữ số thập phân, thường được gọi là pipette hoặc pip phân số. Vì vậy, nhà giao dịch nên kiểm tra định dạng báo giá của sản phẩm trước khi tính toán chính xác giá trị của một vị thế.

Tại sao Pip lại quan trọng trong giao dịch Forex?

Pip cung cấp một cách thống nhất để mô tả biến động giá, chi phí giao dịch và lợi nhuận hoặc thua lỗ tiềm năng.

Ví dụ, việc nói rằng EUR/USD biến động 35 pip giúp nhà giao dịch mô tả ngắn gọn mức biến động, bất kể quy mô vị thế lớn hay nhỏ. Tương tự, mức chênh lệch giá có thể được biểu thị bằng pip, trong khi khoảng cách cắt lỗ có thể được xác định bằng số pip giữa mức giá vào lệnh và thoát lệnh.

Tuy nhiên, mức biến động tính bằng pip không đồng nghĩa với khoản lãi hoặc lỗ bằng tiền. Giá trị tiền tệ của một pip phụ thuộc vào quy mô vị thế và, trong trường hợp áp dụng, tỷ giá giữa đồng tiền định giá và đồng tiền của tài khoản.

Sự khác biệt này rất quan trọng. Hai vị thế có thể cùng biến động 20 pip nhưng tạo ra kết quả tiền tệ khác nhau vì khối lượng giao dịch của chúng khác nhau.

Một Pip có giá trị bao nhiêu?

Giá trị của một pip chủ yếu phụ thuộc vào ba yếu tố:

Cặp tiền tệ

Quy mô vị thế hoặc kích thước lot

Đồng tiền của tài khoản

Đối với một cặp tiền tệ mà đồng tiền định giá giống với đồng tiền của tài khoản, cách tính cơ bản tương đối đơn giản.

Công thức cơ bản để tính giá trị pip:

Giá trị pip = Quy mô vị thế × Kích thước pip

100.000 × 0,0001 = 10 USD mỗi pip

Do đó, mức biến động một pip trong một vị thế EUR/USD giả định có quy mô 1 lot tương đương khoảng 10 USD, với giả định tài khoản được định giá bằng USD.

 

Cách tính tương tự có thể được áp dụng cho các vị thế có quy mô nhỏ hơn:

Quy mô vị thế

 Giá trị pip EUR/USD ước tính

1.00 lot

10 USD mỗi pip

0.10 lot

1 USD mỗi pip

0.01 lot

0.1 USD mỗi pip

Các số liệu này là những ví dụ giả định, không phải là thông tin về điều kiện giao dịch hoặc thông số hợp đồng áp dụng cho bất kỳ tài khoản cụ thể nào.

 

Cách tính Pip

Việc tính số pip giữa hai mức giá thường khá đơn giản khi đã biết kích thước pip của cặp tiền tệ.

Ví dụ 1: EUR/USD

· Giả sử EUR/USD biến động từ: 1,1050 → 1,1085
· Chênh lệch giá là: 1,1085 − 1,1050 = 0,0035
· Với EUR/USD, một pip bằng 0,0001: 0,0035 ÷ 0,0001 = 35 pip
· Do đó, mức biến động giả định là 35 pip.

Ví dụ 2: GBP/USD


· Giả sử GBP/USD biến động từ: 1,2700 → 1,2665
· Chênh lệch là: 1,2700 − 1,2665 = 0,0035
· Tiếp tục chia cho 0,0001, ta được: 35 pip
· Vì giá giảm, mức biến động này tương đương giảm 35 pip.

Ví dụ 3: USD/JPY


Các cặp tiền tệ có JPY thường sử dụng quy ước pip khác.
· Giả sử USD/JPY biến động từ: 150,20 → 150,65
· Chênh lệch giá là: 150,65 − 150,20 = 0,45
· Với USD/JPY, một pip bằng 0,01: 0,45 ÷ 0,01 = 45 pip
· Do đó, mức biến động giả định là 45 pip.

 

Cách tính giá trị Pip cho các kích thước Lot khác nhau
Kích thước lot quyết định giá trị tiền tệ của mỗi pip.

Một lot tiêu chuẩn thường được xác định là 100.000 đơn vị của đồng tiền cơ sở. Một mini lot tương đương 10.000 đơn vị, trong khi một micro lot tương đương 1.000 đơn vị.

Đối với một giao dịch EUR/USD giả định với USD là đồng tiền của tài khoản:

· 1 lot tiêu chuẩn: 100.000 × 0,0001 = 10 USD mỗi pip
· 0,10 lot: 10.000 × 0,0001 = 1 USD mỗi pip
· 0,01 lot: 1.000 × 0,0001 = 0,10 USD mỗi pip

Mối quan hệ này có nghĩa là khi quy mô vị thế tăng, tác động tiền tệ của mỗi pip cũng tăng theo.

Ví dụ, mức biến động 50 pip sẽ tương đương khoảng:

Quy mô vị thế

Giá trị ước tính của 50 pip

1.00 lot

500 USD 

0.10 lot

50 USD 

0.01 lot

5 USD 

Các phép tính này giả định giao dịch EUR/USD và tài khoản được định giá bằng USD. Đây là các ví dụ giả định phục vụ mục đích giáo dục và chưa tính đến chênh lệch giá, phí hoa hồng, phí qua đêm, khác biệt trong khớp lệnh hoặc các chi phí giao dịch khác.

 

Pipette là gì?
Pipette là một phần nhỏ của pip, thường bằng một phần mười pip.

Ví dụ, báo giá EUR/USD có thể được hiển thị như sau:

1,10500

Nếu chữ số thập phân thứ năm thể hiện một pip phân số, thì mức biến động từ 1,10500 lên 1,10501 tương đương một pipette, hay 0,1 pip.

Do đó:

10 pipette = 1 pip

Nguyên tắc tương tự cũng có thể áp dụng cho các cặp tiền tệ có JPY khi giá được báo thêm một chữ số thập phân. Vì quy ước báo giá có thể khác nhau giữa các sản phẩm và nền tảng, nhà giao dịch nên dựa vào độ chính xác hiển thị của sản phẩm khi diễn giải những biến động giá rất nhỏ.

Pip và Pipette khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở quy mô của biến động giá.

Thuật ngữ

Ý nghĩa thông thường đối với các cặp tiền tệ không có JPY

Ví dụ

Pip

0.0001

1.1050 → 1.1051

Pipette

0.00001

1.10500 → 1.10501

Đối với các cặp tiền tệ có JPY, kích thước pip theo quy ước thường là 0,01 thay vì 0,0001.

Độ chính xác bổ sung này có thể giúp nhà giao dịch mô tả những biến động giá nhỏ hơn. Tuy nhiên, không nên nhầm pipette với một pip đầy đủ khi tính toán lợi nhuận, thua lỗ hoặc chi phí giao dịch tiềm năng.

 

Pip ảnh hưởng đến lợi nhuận và thua lỗ như thế nào?

 

Số pip mà một cặp tiền tệ biến động chỉ là một phần trong phép tính lợi nhuận và thua lỗ.

Một phép tính giả định đơn giản như sau:

Lợi nhuận hoặc thua lỗ = Số pip × Giá trị pip

Ví dụ, giả sử một nhà giao dịch nắm giữ một vị thế EUR/USD giả định có quy mô 1 lot và cặp tiền này biến động 30 pip theo hướng có lợi cho nhà giao dịch.

Nếu một pip có giá trị khoảng 10 USD:

30 × 10 USD = 300 USD

Kết quả giả định sẽ là 300 USD trước khi tính các chi phí giao dịch áp dụng.

Nếu cùng vị thế đó biến động 30 pip theo hướng bất lợi cho nhà giao dịch, khoản lỗ giả định tương ứng sẽ vào khoảng 300 USD trước khi tính các chi phí áp dụng.

Kết quả thực tế có thể khác vì giá trị tiền tệ cuối cùng phụ thuộc vào sản phẩm, quy mô vị thế, đồng tiền của tài khoản, tỷ giá và các chi phí giao dịch áp dụng. Đòn bẩy cũng có thể làm tăng quy mô của cả lợi nhuận và thua lỗ so với số vốn được sử dụng.

Pip liên quan đến chênh lệch giá như thế nào?

Chênh lệch giá là khoảng cách giữa giá Bid và giá Ask của một cặp tiền tệ. Chênh lệch này thường được biểu thị bằng pip.

Ví dụ, nếu một báo giá EUR/USD giả định có:

  • Giá Bid: 1,1050
  • Giá Ask: 1,1052

Chênh lệch là:

1,1052 − 1,1050 = 0,0002 = 2 pip

Do đó, chênh lệch giá trong ví dụ này là 2 pip.

Chênh lệch giá nhỏ hơn thường đồng nghĩa với khoảng cách giữa giá Bid và giá Ask nhỏ hơn. Tuy nhiên, chênh lệch giá chỉ là một thành phần của chi phí giao dịch và chi phí thực tế còn phụ thuộc vào tài khoản, sản phẩm và điều kiện thị trường.

Để xem thông số sản phẩm hiện hành, nhà giao dịch nên tham khảo thông tin sản phẩm liên quan thay vì chỉ dựa vào một ví dụ chung về pip. Xem Giao dịch Forex cùng CPT Markets để tham khảo thông tin hiện được công bố về các sản phẩm Forex và thông số liên quan.

Pip, rủi ro và quy mô vị thế

Hiểu về pip rất hữu ích trong quản trị rủi ro vì nhà giao dịch có thể sử dụng khoảng cách tính bằng pip để mô tả mức độ cách biệt giữa điểm thoát lệnh và điểm vào lệnh.

Ví dụ, một giao dịch giả định có thể có:

  • Điểm vào lệnh: EUR/USD tại 1,1050
  • Điểm cắt lỗ: 1,1020
  • Khoảng cách: 30 pip

Nếu vị thế giả định có quy mô 0,10 lot và mỗi pip có giá trị khoảng 1 USD, khoảng cách 30 pip sẽ tương đương khoảng 30 USD trước khi tính các chi phí khác.

Điều này không có nghĩa rằng mức cắt lỗ 30 pip phù hợp với mọi chiến lược hoặc tài khoản. Biến động thị trường, quy mô vị thế, vốn chủ sở hữu trong tài khoản, chi phí giao dịch và các thông số rủi ro riêng của nhà giao dịch đều là những yếu tố cần cân nhắc.

Tương tự, số pip nhỏ hơn không tự động đồng nghĩa với rủi ro tài chính thấp hơn. Một vị thế lớn có thể khiến giá trị của mỗi pip tăng đáng kể.

Vì vậy, đối với người mới bắt đầu, việc hiểu mối quan hệ giữa khoảng cách pip, kích thước lot và mức độ rủi ro bằng tiền hữu ích hơn so với chỉ tập trung vào số pip.

Nhà giao dịch cũng có thể thực hành giao dịch trên Tài khoản Demo CPT Markets mà không cần sử dụng tiền thật.

Những điểm chính cần lưu ý

  • Pip là đơn vị tiêu chuẩn dùng để đo mức biến động giá trong Forex.
  • Đối với hầu hết các cặp tiền tệ, một pip bằng 0,0001.
  • Đối với hầu hết các cặp tiền tệ có JPY, một pip bằng 0,01.
  • Giá trị pip phụ thuộc vào quy mô vị thế và việc quy đổi tiền tệ, chứ không chỉ phụ thuộc vào số pip.
  • Pipette thường bằng một phần mười pip.
  • Cùng một số pip có thể tạo ra kết quả tiền tệ khác nhau khi quy mô vị thế khác nhau.
  • Việc tính toán pip hữu ích để hiểu chênh lệch giá, mức độ rủi ro của vị thế và lợi nhuận hoặc thua lỗ giả định.

Câu hỏi thường gặp

1 pip trong Forex có nghĩa là gì?

Một pip là đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng để đo mức biến động giá của một cặp tiền tệ. Đối với hầu hết các cặp tiền tệ, một pip bằng 0,0001. Đối với các cặp tiền tệ có đồng yên Nhật, một pip thường bằng 0,01. Giá trị tiền tệ của một pip phụ thuộc vào quy mô vị thế và đồng tiền của tài khoản.

1 pip có giá trị bao nhiêu?

Giá trị tiền tệ của một pip phụ thuộc vào cặp tiền tệ, quy mô vị thế và đồng tiền của tài khoản. Đối với một vị thế EUR/USD giả định có quy mô 1 lot với tài khoản được định giá bằng USD, một pip có giá trị khoảng 10 USD. Các vị thế nhỏ hơn có giá trị pip thấp hơn theo tỷ lệ tương ứng, mặc dù có thể cần thực hiện quy đổi tiền tệ đối với các tài khoản sử dụng đồng tiền khác.

Làm thế nào để tính pip trong Forex?

Trước tiên, hãy xác định kích thước pip theo quy ước của cặp tiền tệ. Sau đó, tính chênh lệch giữa hai mức giá và chia cho kích thước pip. Ví dụ, EUR/USD biến động từ 1,1000 lên 1,1030 tương đương mức chênh lệch 0,0030, hay 30 pip.

Sự khác biệt giữa pip và pipette là gì?

Pip là đơn vị theo quy ước dùng để đo mức biến động giá trong Forex, trong khi pipette thường bằng một phần mười pip. Ví dụ, khi EUR/USD được báo giá đến năm chữ số thập phân, 0,00001 tương đương một pipette và 0,00010 tương đương một pip.

0,0010 tương đương bao nhiêu pip?

Đối với hầu hết các cặp tiền tệ không có JPY, mức biến động giá 0,0010 tương đương 10 pip vì một pip bằng 0,0001. Ví dụ, EUR/USD biến động từ 1,1000 lên 1,1010 tương đương 10 pip. Cách tính sẽ khác đối với các cặp JPY vì kích thước pip theo quy ước của các cặp này là 0,01.

Giá trị pip cao hơn có đồng nghĩa với rủi ro giao dịch cao hơn không?

Không hẳn. Giá trị pip cho biết tác động bằng tiền của mỗi pip đối với một vị thế cụ thể, trong khi mức rủi ro tổng thể còn phụ thuộc vào quy mô vị thế, khoảng cách cắt lỗ, biến động thị trường, vốn chủ sở hữu trong tài khoản và chi phí giao dịch. Một vị thế lớn hơn thường khiến mỗi pip có giá trị cao hơn, từ đó làm tăng tác động bằng tiền của cùng một mức biến động giá.

Lưu ý về rủi ro: Forex và các sản phẩm phái sinh có đòn bẩy khác tiềm ẩn rủi ro đáng kể và có thể không phù hợp với tất cả nhà đầu tư. Khả năng cung cấp sản phẩm, điều kiện giao dịch, mức đòn bẩy, chi phí và các biện pháp bảo vệ áp dụng có thể khác nhau tùy theo khu vực pháp lý và pháp nhân CPT Markets.

 

 

Đọc thêm